Giao dịch forex là việc mua một loại tiền tệ trong khi đồng thời bán một loại tiền tệ khác trên thị trường toàn cầu. Các nhà giao dịch dự đoán sự biến động giá giữa các cặp tiền tệ như EUR/USD hoặc GBP/JPY. Giao dịch CFD Forex cho phép các nhà giao dịch suy đoán về những biến động giá này mà không cần nắm giữ các loại tiền tệ thực tế. Lợi nhuận và thua lỗ phát sinh từ việc dự đoán giá tiền tệ sẽ dao động như thế nào, do đó việc nắm vững các xu hướng kinh tế và quản lý rủi ro tốt là rất quan trọng để thành công trong thị trường năng động này.
Giao Dịch CFD
Fintana cung cấp một loạt các tùy chọn giao dịch CFD Forex rộng lớn, bao gồm hơn 45 cặp tiền tệ gồm các cặp chính, cặp phụ và cặp ngoại lai. Sự đa dạng này cho phép các nhà giao dịch tận dụng sự biến động tiền tệ toàn cầu, được hỗ trợ bởi các công cụ và tài nguyên giao dịch tiên tiến của Fintana, nâng cao cả chiến lược lẫn tiềm năng thành công trong thị trường FX năng động. Tuy nhiên, điều quan trọng là nhận thức rằng giao dịch là một hoạt động tinh vi, mang lại cơ hội hấp dẫn nhưng cũng đi kèm với rủi ro thua lỗ tài chính cao hơn.
Giao Dịch CFDTại Fintana, giao dịch forex được thiết kế để trực quan và dễ tiếp cận. Bắt đầu bằng cách khám phá bộ sưu tập đa dạng các cặp FX của chúng tôi, bao gồm cặp chính, cặp phụ và cặp ngoại lai. Sau khi chọn cặp, hãy đặt các tham số giao dịch và phát triển chiến lược để hướng dẫn các quyết định của bạn. Khi sẵn sàng, thực hiện giao dịch trên nền tảng thân thiện với người dùng của chúng tôi. Bạn có thể nạp tiền vào tài khoản một cách an toàn, không phí ẩn và sử dụng các công cụ phân tích cùng cảnh báo thời gian thực để theo dõi lệnh và điều chỉnh khi cần.
Mở Tài Khoản
Khám phá giao dịch forex liền mạch với Fintana—cung cấp độ chính xác, đa dạng các cặp tiền tệ và công cụ tiên tiến để nâng cao trải nghiệm giao dịch của bạn!
| Biểu tượng | Mô tả | Tỷ lệ Đòn bẩy (Tối đa) | |
| Cặp Chính: | |||
| AUDUSD (Australian Dollar vs US Dollar) | Tham gia giao dịch giữa Đô la Úc và Đô la Mỹ. | 1:400 | |
| EURUSD (Euro vs US Dollar) | Tham gia giao dịch cặp tiền tệ phổ biến nhất, Euro với Đô la Mỹ. | 1:400 | |
| GBPUSD (Great Britain Pound vs US Dollar) | Tham gia giao dịch một trong những cặp tiền tệ phổ biến nhất, Bảng Anh với Đô la Mỹ. | 1:400 | |
| USDCAD (US Dollar vs Canadian Dollar) | Tham gia giao dịch giữa Đô la Mỹ và Đô la Canada. | 1:400 | |
| USDCHF (US Dollar vs Swiss Franc) | Giao dịch cặp tiền tệ Đô la Mỹ và Franc Thụy Sĩ. | 1:400 | |
| USDJPY (US Dollar vs Japanese Yen) | Giao dịch theo biến động tiền tệ giữa Đô la Mỹ và Yên Nhật. | 1:400 | |
| NZDUSD (New Zealand Dollar vs US Dollar) | Giao dịch Đô la New Zealand với Đô la Mỹ. | 1:400 | |
| Cặp Phụ: | |||
| AUDCAD (Australian Dollar vs Canadian Dollar) | Giao dịch cặp tiền tệ là đồng tiền đại diện cho nền kinh tế của Úc và Canada. | 1:400 | |
| AUDCHF (Australian Dollar vs Swiss Franc) | Giao dịch theo tỷ giá hối đoái giữa Đô la Úc và Franc Thụy Sĩ. | 1:400 | |
| AUDJPY (Australian Dollar vs Japanese Yen) | Tham gia giao dịch Đô la Úc so với Yên Nhật. | 1:400 | |
| AUDNZD (Australian Dollar vs New Zealand Dollar) | Giao dịch các loại tiền tệ có liên quan chặt chẽ của Úc và New Zealand. | 1:400 | |
| CADCHF (Canadian Dollar vs Swiss Franc) | Giao dịch cặp tiền tệ bao gồm Đô la Canada và Franc Thụy Sĩ. | 1:400 | |
| CADJPY (Canadian Dollar vs Japanese Yen) | Giao dịch dựa trên chênh lệch giá trị giữa Đô la Canada và Yên Nhật. | 1:400 | |
| CHFJPY (Swiss Franc vs Japanese Yen) | Tham gia giao dịch giữa Franc Thụy Sĩ và Yên Nhật. | 1:400 | |
| EURAUD (Euro vs Australian Dollar) | Giao dịch Euro với Đô la Úc. | 1:400 | |
| EURCAD (Euro vs Canadian Dollar) | Tham gia giao dịch giữa Euro và Đô la Canada. | 1:400 | |
| EURCHF (Euro vs Swiss Franc) | Giao dịch theo tỷ giá hối đoái giữa Euro và Franc Thụy Sĩ. | 1:400 | |
| EURGBP (Euro vs Great Britain Pound) | Giao dịch Euro với Bảng Anh. | 1:400 | |
| EURJPY (Euro vs Japanese Yen) | Giao dịch Euro với Yên Nhật. | 1:400 | |
| EURNZD (Euro vs New Zealand Dollar) | Giao dịch theo tỷ giá hối đoái giữa Euro và Đô la New Zealand. | 1:400 | |
| GBPAUD (Great Britain Pound vs Australian Dollar) | Giao dịch Bảng Anh với Đô la Úc. | 1:400 | |
| GBPCAD (Great Britain Pound vs Canadian Dollar) | Tham gia giao dịch giữa Bảng Anh và Đô la Canada. | 1:400 | |
| GBPCHF (Great Britain Pound vs Swiss Franc) | Giao dịch cặp tiền tệ Bảng Anh và Franc Thụy Sĩ. | 1:400 | |
| GBPJPY (Great Britain Pound vs Japanese Yen) | Tham gia giao dịch Bảng Anh với Yên Nhật. | 1:400 | |
| GBPNZD (Great Britain Pound vs New Zealand Dollar) | Giao dịch Bảng Anh với Đô la New Zealand. | 1:400 | |
| NZDCAD (New Zealand Dollar vs Canadian Dollar) | Giao dịch Đô la New Zealand với Đô la Canada. | 1:400 | |
| NZDCHF (New Zealand Dollar vs Swiss Franc) | Giao dịch theo biến động tiền tệ của Đô la New Zealand và Franc Thụy Sĩ. | 1:400 | |
| NZDJPY (New Zealand Dollar vs Japanese Yen) | Tham gia giao dịch giữa Đô la New Zealand và Yên Nhật. | 1:400 | |
| SGDJPY (Singapore Dollar vs Japanese Yen) | Tham gia giao dịch Đô la Singapore với Yên Nhật. | 1:400 | |
| USDCNH (US Dollar vs Chinese Yuan Renminbi) | Giao dịch Đô la Mỹ với Nhân dân tệ Trung Quốc. | 1:400 | |
| USDSGD (US Dollar vs Singapore Dollar) | Tham gia giao dịch giữa Đô la Mỹ và Đô la Singapore. | 1:400 | |
| Cặp Ngoại Lai: | |||
| EURHUF (Euro vs Hungarian Forint) | Tham gia giao dịch giữa Euro và Forint của Hungary. | 1:400 | |
| EURNOK (Euro vs Norwegian Kroner) | Tham gia giao dịch Euro với Kroner Na Uy. | 1:400 | |
| EURPLN (Euro vs Polish Zloty) | Tham gia giao dịch giữa Euro và Zloty Ba Lan. | 1:400 | |
| EURSEK (Euro vs Swedish Krona) | Giao dịch Euro với Krona Thụy Điển. | 1:400 | |
| EURTRY (Euro vs Turkish Lira) | Tham gia giao dịch Euro với Lira Thổ Nhĩ Kỳ. | 1:400 | |
| USDDKK (US Dollar vs Danish Krone) | Tham gia giao dịch Đô la Mỹ với Krone Đan Mạch. | 1:400 | |
| USDHKD (US Dollar vs Hong Kong Dollar) | Tham gia giao dịch giữa Đô la Mỹ và Đô la Hồng Kông. | 1:400 | |
| USDHUF (US Dollar vs Hungarian Forint) | Giao dịch Đô la Mỹ với Forint Hungary. | 1:400 | |
| USDMXN (US Dollar vs Mexican Peso) | Tham gia giao dịch Đô la Mỹ với Peso Mexico. | 1:400 | |
| USDNOK (US Dollar vs Norwegian Kroner) | Giao dịch Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Krone Na Uy. | 1:400 | |
| USDPLN (US Dollar vs Polish Zloty) | Tham gia giao dịch giữa Đô la Mỹ và Zloty Ba Lan. | 1:400 | |
| USDRUB (US Dollar vs Russian Rouble) | Giao dịch theo tỷ giá hối đoái giữa Đô la Mỹ và Rúp Nga. | 1:400 | |
| USDSEK (US Dollar vs Swedish Krona) | Giao dịch Đô la Mỹ với Krona Thụy Điển. | 1:400 | |
| USDTRY (US Dollar vs Turkish Lira) | Tham gia giao dịch Đô la Mỹ với Lira Thổ Nhĩ Kỳ. | 1:400 | |
| USDZAR (US Dollar vs South African Rand) | Giao dịch Đô la Mỹ với Rand Nam Phi. | 1:400 | |
| ZARJPY (South African Rand vs Japanese Yen) | Giao dịch cặp tiền tệ Rand Nam Phi và Yên Nhật. | 1:400 | |
Trung Tâm Giáo Dục của chúng tôi được thiết kế để cung cấp cho bạn tất cả các công cụ cần thiết và giúp bạn đạt được mục tiêu. Tại Fintana, chúng tôi tin rằng giáo dục là yếu tố then chốt trong giao dịch và bằng cách nâng cao kiến thức, bạn có thể đưa ra các quyết định thông minh, quản lý rủi ro hiệu quả, và bảo vệ vốn của mình. Khám phá các chiến lược giao dịch phù hợp với mục tiêu tài chính và phân tích xu hướng thị trường để phát hiện các cơ hội giao dịch tiềm năng.
Khám Phá ThêmThank you for visiting Fintana
Please note that Fintana does not accept traders from your country
Fintana không chấp nhận các nhà giao dịch từ quốc gia của bạn