Cảnh báo rủi ro
CFD là các công cụ phức tạp và đi kèm với rủi ro cao mất tiền nhanh chóng do đòn bẩy. Phần lớn các tài khoản nhà đầu tư cá nhân đều thua lỗ khi giao dịch CFD. Bạn nên cân nhắc xem mình có hiểu cách thức hoạt động của CFD hay không và liệu mình có đủ khả năng chấp nhận rủi ro cao mất tiền hay không. Vui lòng đọc tài liệu Tiết lộ rủi ro của chúng tôi.
Đăng nhập Đăng Ký

Giao Dịch CFD Forex Hoạt Động Như Thế Nào?

Giao dịch forex là việc mua một loại tiền tệ trong khi đồng thời bán một loại tiền tệ khác trên thị trường toàn cầu. Các nhà giao dịch dự đoán sự biến động giá giữa các cặp tiền tệ như EUR/USD hoặc GBP/JPY.

Giao dịch CFD Forex cho phép các nhà giao dịch suy đoán về những biến động giá này mà không cần nắm giữ các loại tiền tệ thực tế. Lợi nhuận và thua lỗ phát sinh từ việc dự đoán giá tiền tệ sẽ dao động như thế nào, do đó việc nắm vững các xu hướng kinh tế và quản lý rủi ro tốt là rất quan trọng để thành công trong thị trường năng động này.

Giao Dịch CFD

Lợi Ích Của Giao Dịch CFD Forex

Fintana cung cấp một loạt các tùy chọn giao dịch CFD Forex rộng lớn, bao gồm hơn 45 cặp tiền tệ gồm các cặp chính, cặp phụ và cặp ngoại lai. Sự đa dạng này cho phép các nhà giao dịch tận dụng sự biến động tiền tệ toàn cầu, được hỗ trợ bởi các công cụ và tài nguyên giao dịch tiên tiến của Fintana, nâng cao cả chiến lược lẫn tiềm năng thành công trong thị trường FX năng động. Tuy nhiên, điều quan trọng là nhận thức rằng giao dịch là một hoạt động tinh vi, mang lại cơ hội hấp dẫn nhưng cũng đi kèm với rủi ro thua lỗ tài chính cao hơn.

Giao Dịch CFD

Chúng Tôi Giúp Giao Dịch CFD Forex Trở Nên Dễ Dàng

Tại Fintana, giao dịch forex được thiết kế để trực quan và dễ tiếp cận. Bắt đầu bằng cách khám phá bộ sưu tập đa dạng các cặp FX của chúng tôi, bao gồm cặp chính, cặp phụ và cặp ngoại lai. Sau khi chọn cặp, hãy đặt các tham số giao dịch và phát triển chiến lược để hướng dẫn các quyết định của bạn. Khi sẵn sàng, thực hiện giao dịch trên nền tảng thân thiện với người dùng của chúng tôi. Bạn có thể nạp tiền vào tài khoản một cách an toàn, không phí ẩn và sử dụng các công cụ phân tích cùng cảnh báo thời gian thực để theo dõi lệnh và điều chỉnh khi cần.

Mở Tài Khoản

Cặp Forex Chính, Phụ và Ngoại Lai Cùng Fintana

Khám phá giao dịch forex liền mạch với Fintana—cung cấp độ chính xác, đa dạng các cặp tiền tệ và công cụ tiên tiến để nâng cao trải nghiệm giao dịch của bạn!

Biểu tượng Mô tả Tỷ lệ Đòn bẩy (Tối đa)
Cặp Chính:
AUDUSD (Australian Dollar vs US Dollar) Tham gia giao dịch giữa Đô la Úc và Đô la Mỹ. 1:400
EURUSD (Euro vs US Dollar) Tham gia giao dịch cặp tiền tệ phổ biến nhất, Euro với Đô la Mỹ. 1:400
GBPUSD (Great Britain Pound vs US Dollar) Tham gia giao dịch một trong những cặp tiền tệ phổ biến nhất, Bảng Anh với Đô la Mỹ. 1:400
USDCAD (US Dollar vs Canadian Dollar) Tham gia giao dịch giữa Đô la Mỹ và Đô la Canada. 1:400
USDCHF (US Dollar vs Swiss Franc) Giao dịch cặp tiền tệ Đô la Mỹ và Franc Thụy Sĩ. 1:400
USDJPY (US Dollar vs Japanese Yen) Giao dịch theo biến động tiền tệ giữa Đô la Mỹ và Yên Nhật. 1:400
NZDUSD (New Zealand Dollar vs US Dollar) Giao dịch Đô la New Zealand với Đô la Mỹ. 1:400
Cặp Phụ:
AUDCAD (Australian Dollar vs Canadian Dollar) Giao dịch cặp tiền tệ là đồng tiền đại diện cho nền kinh tế của Úc và Canada. 1:400
AUDCHF (Australian Dollar vs Swiss Franc) Giao dịch theo tỷ giá hối đoái giữa Đô la Úc và Franc Thụy Sĩ. 1:400
AUDJPY (Australian Dollar vs Japanese Yen) Tham gia giao dịch Đô la Úc so với Yên Nhật. 1:400
AUDNZD (Australian Dollar vs New Zealand Dollar) Giao dịch các loại tiền tệ có liên quan chặt chẽ của Úc và New Zealand. 1:400
CADCHF (Canadian Dollar vs Swiss Franc) Giao dịch cặp tiền tệ bao gồm Đô la Canada và Franc Thụy Sĩ. 1:400
CADJPY (Canadian Dollar vs Japanese Yen) Giao dịch dựa trên chênh lệch giá trị giữa Đô la Canada và Yên Nhật. 1:400
CHFJPY (Swiss Franc vs Japanese Yen) Tham gia giao dịch giữa Franc Thụy Sĩ và Yên Nhật. 1:400
EURAUD (Euro vs Australian Dollar) Giao dịch Euro với Đô la Úc. 1:400
EURCAD (Euro vs Canadian Dollar) Tham gia giao dịch giữa Euro và Đô la Canada. 1:400
EURCHF (Euro vs Swiss Franc) Giao dịch theo tỷ giá hối đoái giữa Euro và Franc Thụy Sĩ. 1:400
EURGBP (Euro vs Great Britain Pound) Giao dịch Euro với Bảng Anh. 1:400
EURJPY (Euro vs Japanese Yen) Giao dịch Euro với Yên Nhật. 1:400
EURNZD (Euro vs New Zealand Dollar) Giao dịch theo tỷ giá hối đoái giữa Euro và Đô la New Zealand. 1:400
GBPAUD (Great Britain Pound vs Australian Dollar) Giao dịch Bảng Anh với Đô la Úc. 1:400
GBPCAD (Great Britain Pound vs Canadian Dollar) Tham gia giao dịch giữa Bảng Anh và Đô la Canada. 1:400
GBPCHF (Great Britain Pound vs Swiss Franc) Giao dịch cặp tiền tệ Bảng Anh và Franc Thụy Sĩ. 1:400
GBPJPY (Great Britain Pound vs Japanese Yen) Tham gia giao dịch Bảng Anh với Yên Nhật. 1:400
GBPNZD (Great Britain Pound vs New Zealand Dollar) Giao dịch Bảng Anh với Đô la New Zealand. 1:400
NZDCAD (New Zealand Dollar vs Canadian Dollar) Giao dịch Đô la New Zealand với Đô la Canada. 1:400
NZDCHF (New Zealand Dollar vs Swiss Franc) Giao dịch theo biến động tiền tệ của Đô la New Zealand và Franc Thụy Sĩ. 1:400
NZDJPY (New Zealand Dollar vs Japanese Yen) Tham gia giao dịch giữa Đô la New Zealand và Yên Nhật. 1:400
SGDJPY (Singapore Dollar vs Japanese Yen) Tham gia giao dịch Đô la Singapore với Yên Nhật. 1:400
USDCNH (US Dollar vs Chinese Yuan Renminbi) Giao dịch Đô la Mỹ với Nhân dân tệ Trung Quốc. 1:400
USDSGD (US Dollar vs Singapore Dollar) Tham gia giao dịch giữa Đô la Mỹ và Đô la Singapore. 1:400
Cặp Ngoại Lai:
EURHUF (Euro vs Hungarian Forint) Tham gia giao dịch giữa Euro và Forint của Hungary. 1:400
EURNOK (Euro vs Norwegian Kroner) Tham gia giao dịch Euro với Kroner Na Uy. 1:400
EURPLN (Euro vs Polish Zloty) Tham gia giao dịch giữa Euro và Zloty Ba Lan. 1:400
EURSEK (Euro vs Swedish Krona) Giao dịch Euro với Krona Thụy Điển. 1:400
EURTRY (Euro vs Turkish Lira) Tham gia giao dịch Euro với Lira Thổ Nhĩ Kỳ. 1:400
USDDKK (US Dollar vs Danish Krone) Tham gia giao dịch Đô la Mỹ với Krone Đan Mạch. 1:400
USDHKD (US Dollar vs Hong Kong Dollar) Tham gia giao dịch giữa Đô la Mỹ và Đô la Hồng Kông. 1:400
USDHUF (US Dollar vs Hungarian Forint) Giao dịch Đô la Mỹ với Forint Hungary. 1:400
USDMXN (US Dollar vs Mexican Peso) Tham gia giao dịch Đô la Mỹ với Peso Mexico. 1:400
USDNOK (US Dollar vs Norwegian Kroner) Giao dịch Đồng Đô la Mỹ so với Đồng Krone Na Uy. 1:400
USDPLN (US Dollar vs Polish Zloty) Tham gia giao dịch giữa Đô la Mỹ và Zloty Ba Lan. 1:400
USDRUB (US Dollar vs Russian Rouble) Giao dịch theo tỷ giá hối đoái giữa Đô la Mỹ và Rúp Nga. 1:400
USDSEK (US Dollar vs Swedish Krona) Giao dịch Đô la Mỹ với Krona Thụy Điển. 1:400
USDTRY (US Dollar vs Turkish Lira) Tham gia giao dịch Đô la Mỹ với Lira Thổ Nhĩ Kỳ. 1:400
USDZAR (US Dollar vs South African Rand) Giao dịch Đô la Mỹ với Rand Nam Phi. 1:400
ZARJPY (South African Rand vs Japanese Yen) Giao dịch cặp tiền tệ Rand Nam Phi và Yên Nhật. 1:400

Giáo Dục Về Giao Dịch CFD Forex Là Chìa Khóa

Trung Tâm Giáo Dục của chúng tôi được thiết kế để cung cấp cho bạn tất cả các công cụ cần thiết và giúp bạn đạt được mục tiêu. Tại Fintana, chúng tôi tin rằng giáo dục là yếu tố then chốt trong giao dịch và bằng cách nâng cao kiến thức, bạn có thể đưa ra các quyết định thông minh, quản lý rủi ro hiệu quả, và bảo vệ vốn của mình. Khám phá các chiến lược giao dịch phù hợp với mục tiêu tài chính và phân tích xu hướng thị trường để phát hiện các cơ hội giao dịch tiềm năng.

Khám Phá Thêm

Giao Dịch Thông Minh Hơn Cùng Fintana

Giao Dịch Của Bạn, Lợi Thế Của Bạn